Månuppgång och månnedgång Vietnam

Stad Månuppgång Månnedgång Månuppgång
Bắc Giang - 04:50 18:51
Bắc Kạn - 04:50 18:55
Bạc Liêu - 05:20 18:28
Bắc Ninh - 04:51 18:52
Bến Tre - 05:15 18:27
Biên Hòa - 05:12 18:27
Bỉm Sơn - 04:55 18:50
Buôn Ma Thuột - 05:03 18:25
Cà Mau - 05:23 18:30
Cẩm Phả Mines - 04:46 18:46
Cam Ranh - 05:00 18:19
Cần Duộc - 05:13 18:27
Cần Giờ - 05:12 18:25
Cần Thơ - 05:18 18:29
Cao Bằng - 04:47 18:54
Cao Lãnh - 05:18 18:31
Châu Ðốc - 05:19 18:34
Côn Sơn - 05:17 18:23
Củ Chi - 05:13 18:28
Diện Biên Phủ - 05:03 19:05
Dồng Xoài - 05:10 18:28
Dương Đông - 05:25 18:37
Hà Giang - 04:52 19:00
Hạ Long - 04:47 18:47
Hà Nội - 04:52 18:52
Hà Tiên - 05:23 18:36
Hà Tĩnh - 04:59 18:46
Hà Ðông - 04:53 18:53
Hải Dương - 04:51 18:50
Haiphong - 04:49 18:48