Månuppgång och månnedgång Vietnam

Stad Månuppgång Månnedgång Månuppgång
Bắc Giang - 07:23 20:41
Bắc Kạn - 07:23 20:44
Bạc Liêu - 07:38 20:28
Bắc Ninh - 07:24 20:42
Bến Tre - 07:34 20:26
Biên Hòa - 07:32 20:25
Bỉm Sơn - 07:26 20:41
Buôn Ma Thuột - 07:25 20:22
Cà Mau - 07:40 20:30
Cẩm Phả Mines - 07:18 20:37
Cam Ranh - 07:21 20:17
Cần Duộc - 07:33 20:25
Cần Giờ - 07:32 20:24
Cần Thơ - 07:37 20:28
Cao Bằng - 07:21 20:43
Cao Lãnh - 07:37 20:29
Châu Ðốc - 07:39 20:32
Côn Sơn - 07:35 20:23
Củ Chi - 07:33 20:27
Diện Biên Phủ - 07:36 20:55
Dồng Xoài - 07:31 20:25
Dương Đông - 07:44 20:36
Hà Giang - 07:26 20:49
Hạ Long - 07:19 20:37
Hà Nội - 07:25 20:43
Hà Tiên - 07:42 20:34
Hà Tĩnh - 07:27 20:39
Hà Ðông - 07:25 20:43
Hải Dương - 07:23 20:41
Haiphong - 07:21 20:39