Månuppgång och månnedgång Vietnam

Stad Månuppgång Månnedgång Månuppgång
Bắc Giang - 10:30 22:53
Bắc Kạn - 10:31 22:54
Bạc Liêu - 10:33 22:56
Bắc Ninh - 10:31 22:53
Bến Tre - 10:30 22:53
Biên Hòa - 10:29 22:51
Bỉm Sơn - 10:32 22:54
Buôn Ma Thuột - 10:23 22:46
Cà Mau - 10:36 22:58
Cẩm Phả Mines - 10:26 22:48
Cam Ranh - 10:19 22:41
Cần Duộc - 10:29 22:52
Cần Giờ - 10:28 22:50
Cần Thơ - 10:33 22:55
Cao Bằng - 10:30 22:52
Cao Lãnh - 10:34 22:56
Châu Ðốc - 10:36 22:58
Côn Sơn - 10:30 22:52
Củ Chi - 10:30 22:52
Diện Biên Phủ - 10:43 23:06
Dồng Xoài - 10:28 22:50
Dương Đông - 10:41 23:03
Hà Giang - 10:35 22:58
Hạ Long - 10:26 22:49
Hà Nội - 10:32 22:54
Hà Tiên - 10:38 23:01
Hà Tĩnh - 10:32 22:54
Hà Ðông - 10:32 22:54
Hải Dương - 10:30 22:52
Haiphong - 10:28 22:51